| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì hộp hộp và gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 5 ngày làm việc |
| Khả năng cung cấp: | 500-10000 mỗi tháng |
| Ba pha AC 380V (±15%) | Dải tần số đầu ra |
| 0 – 400 Hz | Chế độ điều khiển |
| Điều khiển V/F, điều khiển vector không cảm biến | Độ phân giải tần số |
| 0,01 Hz (cài đặt kỹ thuật số) | Phương pháp làm mát |
| Làm mát bằng khí cưỡng bức | Lắp đặt |
| Lắp tường hoặc lắp tủ | Lắp đặt & Vận hành |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì hộp hộp và gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 5 ngày làm việc |
| Khả năng cung cấp: | 500-10000 mỗi tháng |
| Ba pha AC 380V (±15%) | Dải tần số đầu ra |
| 0 – 400 Hz | Chế độ điều khiển |
| Điều khiển V/F, điều khiển vector không cảm biến | Độ phân giải tần số |
| 0,01 Hz (cài đặt kỹ thuật số) | Phương pháp làm mát |
| Làm mát bằng khí cưỡng bức | Lắp đặt |
| Lắp tường hoặc lắp tủ | Lắp đặt & Vận hành |